越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“đóng dấu” (1)
đóng dấu
英语
短语Stamp, seal
Mỗi tiệm vàng có đóng dấu riêng của mình.
Each gold shop has its own stamp.
相关词“đóng dấu” (0)
未找到相关词。
短语“đóng dấu” (1)
Mỗi tiệm vàng có đóng dấu riêng của mình.
Each gold shop has its own stamp.
